Khảo sát mới cho thấy AI đang được triển khai rộng khắp trong ngành y tế và khoa học sự sống, mang lại tăng trưởng doanh thu, giảm chi phí và thúc đẩy đổi mới từ chẩn đoán hình ảnh đến nghiên cứu thuốc.
Kathy Benemann – 24/02/2026
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thúc đẩy sự chuyển mình trên toàn bộ chuỗi giá trị của ngành chăm sóc sức khỏe — từ chẩn đoán hình ảnh, nghiên cứu và phát triển thuốc, sản xuất thiết bị y tế cho đến các phương pháp điều trị mới dựa trên mô hình “bản sao số” của cơ thể người.
Báo cáo khảo sát thường niên lần thứ hai “State of AI in Healthcare and Life Sciences” do NVIDIA thực hiện cho thấy ngành y tế và khoa học sự sống đã bước qua giai đoạn thử nghiệm AI, chuyển sang triển khai thực tế và ghi nhận lợi tức đầu tư (ROI) rõ ràng trong các ứng dụng cốt lõi như hình ảnh y khoa và khám phá thuốc.
Bên cạnh đó, các tổ chức cũng ngày càng tận dụng phần mềm và mô hình mã nguồn mở để giải quyết các bài toán chuyên biệt, đồng thời thử nghiệm AI tác tử (agentic AI) nhằm tăng tốc truy xuất tri thức và phân tích tài liệu nghiên cứu.

Những điểm nổi bật của báo cáo năm nay
- 70% đơn vị tham gia khảo sát cho biết đang ứng dụng AI một cách chủ động, tăng so với mức 63% của năm 2024.
- 69% đã triển khai AI tạo sinh và mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), tăng mạnh so với 54% năm trước.
- 82% đánh giá phần mềm và mô hình mã nguồn mở đóng vai trò từ trung bình đến cực kỳ quan trọng trong chiến lược AI của tổ chức.
- 47% đang sử dụng hoặc xem xét AI tác tử.
- 85% lãnh đạo cho biết AI góp phần gia tăng doanh thu, và 80% ghi nhận AI giúp cắt giảm chi phí.
Theo John Nosta, Chủ tịch NostaLab — một tổ chức nghiên cứu về y tế — trong 12 đến 18 tháng tới, tác động rõ ràng và có khả năng mở rộng nhất của AI sẽ tập trung vào việc tinh gọn hậu cần và quy trình hành chính. Những lĩnh vực như lên lịch, ghi chép, mã hóa dữ liệu, quản lý sử dụng dịch vụ và điều phối chăm sóc đang chứng kiến tốc độ ứng dụng rất nhanh.
AI được triển khai rộng khắp trong y tế và khoa học sự sống
So với năm trước, tỷ lệ ứng dụng AI tăng ở tất cả các phân khúc được khảo sát — bao gồm y tế số, dược phẩm và công nghệ sinh học, nhóm đơn vị chi trả và cung cấp dịch vụ y tế, cũng như công nghệ và thiết bị y tế. Dẫn đầu là lĩnh vực y tế số với 78%, tiếp theo là công nghệ y tế với 74%.
Khối lượng công việc phổ biến nhất liên quan đến AI tạo sinh và mô hình ngôn ngữ lớn, được 69% người tham gia khảo sát lựa chọn. Xếp sau là các ứng dụng phân tích dữ liệu và khoa học dữ liệu, tiếp đến là phân tích dự báo. Năm nay, AI tác tử lần đầu xuất hiện trong khảo sát và đứng ở vị trí thứ tư, với 47% tổ chức đang triển khai hoặc đánh giá công nghệ này.
Tiến sĩ Annabelle Painter, phụ trách chiến lược AI lâm sàng tại Visiba U.K., nhận định rằng việc mở rộng AI tạo sinh trong y tế cần bắt đầu từ các vấn đề lâm sàng và vận hành thực tế, thay vì tập trung vào công nghệ. Những tổ chức đạt hiệu quả cao là những nơi tích hợp AI trực tiếp vào quy trình hiện có, thay vì bổ sung như một công cụ tách rời.
Ứng dụng đa dạng theo đặc thù từng lĩnh vực
Các tổ chức y tế và khoa học sự sống triển khai AI theo những cách phù hợp với chức năng cốt lõi của mình. Cụ thể:
- 61% đại diện lĩnh vực công nghệ y tế cho biết đang sử dụng AI trong chẩn đoán hình ảnh, giúp bác sĩ X-quang phân tích nhanh và chính xác hơn.
- 57% doanh nghiệp dược phẩm và công nghệ sinh học ứng dụng AI trong khám phá và phát triển thuốc.
Xét trên toàn ngành, ba ứng dụng AI phổ biến nhất gồm: hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (ví dụ đánh dấu vùng nghi ngờ trên ảnh chụp), phân tích hình ảnh y khoa và tối ưu hóa quy trình làm việc.
Ngân sách AI tăng nhờ lợi tức đầu tư tích cực
AI không chỉ hỗ trợ các tổ chức nâng cao năng lực chuyên môn mà còn chứng minh hiệu quả tài chính rõ rệt.
Ngoài việc giúp tăng doanh thu và giảm chi phí hàng năm, AI còn cải thiện năng suất khối hành chính thông qua tối ưu quy trình và mở rộng sang các hoạt động trọng yếu như tương tác với bệnh nhân và xử lý nghiệp vụ.

Trong lĩnh vực công nghệ y tế, 57% người tham gia khảo sát ghi nhận ROI từ việc triển khai AI cho hình ảnh y khoa. Gần một nửa số đại diện từ dược phẩm và công nghệ sinh học (46%) cho rằng AI trong nghiên cứu và phát triển thuốc là một trong những ứng dụng mang lại hiệu quả tài chính cao nhất.
Đối với nhà cung cấp dịch vụ y tế số, 37% cho biết trợ lý sức khỏe ảo và chatbot là ứng dụng AI tạo ra ROI hàng đầu. Trong khi đó, 39% đại diện nhóm đơn vị chi trả và cung cấp dịch vụ (bao gồm bệnh viện, cơ sở chăm sóc ban đầu và công ty bảo hiểm) xác định tối ưu hóa hành chính và quy trình làm việc là khu vực mang lại lợi ích rõ rệt nhất.
Nhờ tác động tích cực này, 85% tổ chức cho biết sẽ tăng ngân sách dành cho AI trong năm nay; 12% giữ nguyên ngân sách. Đáng chú ý, 46% dự kiến mức chi cho AI sẽ tăng đáng kể, trên 10%.

Theo Tiến sĩ Painter, các tổ chức tích hợp AI thành công thường là những đơn vị đầu tư nghiêm túc cho khâu đánh giá hiệu quả như một phần của hoạt động vận hành cốt lõi, đảm bảo AI mang lại cải thiện đo lường được về an toàn, chất lượng và chăm sóc bệnh nhân theo thời gian.
Mã nguồn mở giữ vai trò then chốt trong triển khai AI chuyên biệt
Việc tận dụng mô hình và phần mềm mã nguồn mở giúp doanh nghiệp phát triển các ứng dụng chuyên sâu theo từng lĩnh vực, tăng tính linh hoạt và hiệu quả, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận.
Ngành y tế đang thể hiện mức độ ủng hộ cao với 82% người tham gia khảo sát đánh giá mã nguồn mở có tầm quan trọng từ trung bình đến rất cao trong chiến lược AI.
John Nosta nhận định rằng các mô hình mở sẽ định hình không gian tri thức, đóng vai trò thiết yếu cho quá trình khám phá và đảm bảo tính minh bạch của lĩnh vực. Tuy nhiên, trong môi trường lâm sàng — nơi yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, trách nhiệm pháp lý và độ tin cậy — các hệ thống sở hữu độc quyền vẫn cần thiết để đảm bảo thẩm định, tích hợp và niềm tin. Ông cho rằng quá trình nghiên cứu sẽ mang tính mở, còn triển khai thực tế đòi hỏi sự quản lý và giám sát chặt chẽ.
Báo cáo “State of AI in Healthcare and Life Sciences: 2026 Trends” cung cấp thêm nhiều phân tích chi tiết và góc nhìn chuyên sâu về xu hướng AI trong ngành y tế và khoa học sự sống.

