Huawei MatePad SE 11″ (2024) là một máy tính bảng tầm trung với màn hình lớn, pin dung lượng cao và hiệu năng ổn định, phù hợp cho các nhu cầu học tập, giải trí cơ bản, tuy nhiên hạn chế về lưu trữ và hiệu năng xử lý tác vụ nặng.
Huawei MatePad SE 11″ phiên bản 2024 (model: AGS6-W09) mang đến sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu năng và giá thành, đáp ứng các nhu cầu từ học tập, làm việc đến giải trí. Sản phẩm là bản nâng cấp nhẹ so với các phiên bản trước đó với một vài thay đổi về cấu hình và tính năng.

| Thông số | Huawei MatePad SE 11″ (2024) | Huawei MatePad 11″ (2023) | Huawei MatePad (2022) |
|---|---|---|---|
| Màn hình | IPS, 11″, 1920×1200 (207 ppi) | IPS, 11″, 2560×1600 (274 ppi) với tần số quét 120 Hz | IPS, 10.4″, 2000×1200 (224 ppi) |
| SoC (bộ vi xử lý) | Huawei Kirin 710A (8 lõi, 4+4, tần số tối đa 2.4 GHz) | Qualcomm Snapdragon 865 (8 lõi, 1+3+4, tần số tối đa 2.84 GHz) | Huawei Kirin 710A (8 lõi, 4+4, tần số tối đa 2 GHz) |
| RAM | 4/6/8 GB | 6 GB | 4 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB | 128 GB | 64/128 GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không | Không | microSD, tối đa 512 GB |
| Kết nối | USB 2.0 (đầu nối USB-C) hỗ trợ kết nối với thiết bị lưu trữ ngoài, yêu cầu nguồn điện ngoài | USB 2.0 (đầu nối USB-C) hỗ trợ kết nối với thiết bị lưu trữ ngoài | USB 2.0 (đầu nối USB-C) hỗ trợ kết nối với thiết bị lưu trữ ngoài |
| Camera | Trước (5 MP, video 720p) và sau (8 MP, video 1080p 30 fps) | Trước (8 MP, video 1080p) và sau (13 MP, video 4K 30 fps) | Trước (8 MP, video 1080p) và sau (13 MP, video 1080p 60 fps) |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 5 (MIMO, 2.4 + 5 GHz) | Wi-Fi 6 (MIMO, 2.4 + 5 GHz) | Wi-Fi 5 (MIMO, 2.4 + 5 GHz), tùy chọn 3G/4G |
| Xác thực | Nhận diện khuôn mặt | Nhận diện khuôn mặt | Nhận diện khuôn mặt |
| Hỗ trợ bàn phím/ bút | Không / Có | Có | Có |
| Hệ điều hành | Huawei HarmonyOS 2 | Huawei HarmonyOS 3.1 | Huawei HarmonyOS 2 |
| Dung lượng pin | 7700 mAh | 7250 mAh | 7250 mAh |
| Kích thước | 252×164×6.9 mm | 254×165×7.2 mm | 245×155×7.3 mm |
| Trọng lượng (phiên bản không LTE) | 475 g | 480 g | 450 g |
Thiết kế và màn hình

Huawei MatePad SE 11″ tiếp tục duy trì phong cách thiết kế gọn nhẹ với kích thước 252 x 164 x 6.9 mm và trọng lượng 475 gram, rất phù hợp cho người dùng di chuyển. Màn hình IPS 11 inch có độ phân giải 1920 x 1200 pixels cho mật độ điểm ảnh 207 ppi, cung cấp hình ảnh sắc nét và chi tiết. Tấm nền IPS cũng giúp màu sắc hiển thị trung thực và góc nhìn rộng, phù hợp cho các tác vụ xem video, đọc tài liệu hoặc học tập.

Điểm đáng chú ý là chứng nhận TÜV Rheinland giúp giảm ánh sáng xanh và chống nhấp nháy, mang lại trải nghiệm thị giác thoải mái, giảm mỏi mắt khi sử dụng lâu dài. Đây là một cải tiến đáng giá so với các phiên bản trước, giúp thiết bị trở nên thân thiện hơn với người dùng.

Hiệu năng và phần cứng
Huawei MatePad SE 11″ được trang bị vi xử lý Kirin 710A – một con chip 8 nhân với 4 nhân hiệu suất cao Cortex-A73 và 4 nhân tiết kiệm điện Cortex-A53, đạt tốc độ xung nhịp tối đa 2.4 GHz. Mặc dù đây không phải là con chip mạnh nhất trên thị trường, nhưng vẫn đủ sức xử lý mượt mà các tác vụ cơ bản như duyệt web, xem video, và sử dụng ứng dụng văn phòng.
Sản phẩm có các tùy chọn RAM 4GB, 6GB hoặc 8GB, kết hợp với bộ nhớ trong 128GB, không hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD, điều này có thể làm hạn chế dung lượng lưu trữ đối với những người dùng có nhu cầu lưu trữ nhiều tệp lớn. Tuy nhiên, dung lượng 128GB vẫn đủ đáp ứng các nhu cầu lưu trữ cơ bản như ứng dụng, tài liệu, và video.

Máy hỗ trợ kết nối Wi-Fi 5 (băng tần 2.4GHz và 5GHz) với công nghệ MIMO, cung cấp tốc độ kết nối ổn định khi sử dụng mạng không dây.
Camera và âm thanh
Về camera, MatePad SE 11″ sở hữu camera sau 8MP hỗ trợ quay video ở độ phân giải 1080p 30fps, và camera trước 5MP cho chất lượng video 720p. Camera trước đủ tốt cho các cuộc gọi video hoặc học tập trực tuyến, nhưng không phù hợp cho các nhu cầu chụp ảnh chuyên nghiệp.

Hệ thống âm thanh của máy được trang bị bốn loa với công nghệ Huawei Histen 9.0, mang lại trải nghiệm âm thanh rõ ràng, sống động, lý tưởng cho việc xem phim hoặc nghe nhạc.

Pin và sạc
MatePad SE 11″ đi kèm viên pin dung lượng 7700 mAh, cho thời gian sử dụng kéo dài cả ngày với các tác vụ cơ bản. Đây là điểm mạnh của sản phẩm, đảm bảo người dùng có thể sử dụng thoải mái mà không cần lo lắng về việc sạc pin liên tục. Máy hỗ trợ sạc nhanh 22.5W, giúp nạp pin nhanh chóng khi cần thiết, một điểm nâng cấp nhỏ so với các dòng trước.
Hệ điều hành và tính năng đặc biệt
Huawei MatePad SE 11″ chạy trên hệ điều hành HarmonyOS 2.0, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng với các tính năng đa nhiệm như Multi-Window và App Multiplier, cho phép người dùng sử dụng nhiều ứng dụng cùng lúc. Tính năng Multi-Screen Collaboration hỗ trợ kết nối nhanh với các thiết bị Huawei khác, đặc biệt là laptop, giúp tăng cường khả năng làm việc.

Tính năng Face Recognition (nhận diện khuôn mặt) giúp bảo mật và mở khóa thiết bị nhanh chóng. Tuy nhiên, phiên bản này không hỗ trợ bàn phím rời, nhưng vẫn tương thích với bút cảm ứng Huawei M-Pen Lite, rất hữu ích cho việc ghi chú hoặc vẽ.
So sánh với các phiên bản trước
So với các phiên bản MatePad trước đó, phiên bản 2024 có một số cải tiến nhỏ về phần cứng và phần mềm. Mặc dù vẫn duy trì vi xử lý Kirin 710A, nhưng việc cải thiện về khả năng tối ưu hóa của HarmonyOS 2.0 giúp thiết bị chạy mượt mà hơn. Thêm vào đó, việc tăng cường các tính năng bảo vệ mắt và âm thanh đã giúp MatePad SE 11″ trở nên hấp dẫn hơn đối với người dùng trẻ, đặc biệt là học sinh và sinh viên.
Kết luận
Huawei MatePad SE 11″ (2024) là lựa chọn lý tưởng cho người dùng muốn sở hữu một chiếc máy tính bảng với màn hình lớn, thời lượng pin tốt, và trải nghiệm đa nhiệm mượt mà. Sản phẩm hướng tới người dùng phổ thông, học sinh, sinh viên, hoặc những ai cần thiết bị giá phải chăng nhưng vẫn đầy đủ tính năng cần thiết. Mặc dù không phải là lựa chọn mạnh mẽ nhất về hiệu năng, nhưng MatePad SE vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu cơ bản hàng ngày.
Nguồn: Huawei
Huawei MatePad SE 11" (2024)
Huawei MatePad SE 11" (2024) là một máy tính bảng tầm trung với màn hình lớn, pin dung lượng cao và hiệu năng ổn định, phù hợp cho các nhu cầu học tập, giải trí cơ bản, tuy nhiên hạn chế về lưu trữ và hiệu năng xử lý tác vụ nặng.
Ưu điểm
- Màn hình lớn 11 inch với độ phân giải cao, hình ảnh sắc nét.
- Pin 7700 mAh cho thời gian sử dụng dài, hỗ trợ sạc nhanh.
- Tính năng Multi-Screen Collaboration giúp kết nối với các thiết bị Huawei khác dễ dàng.
- Chứng nhận TÜV Rheinland, giảm ánh sáng xanh, tốt cho mắt.
- Hỗ trợ bút M-Pen Lite, tiện lợi cho việc ghi chú và sáng tạo.
Nhược điểm
- Không hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ, dung lượng lưu trữ bị giới hạn ở 128GB.
- Hiệu năng tầm trung với Kirin 710A, không phù hợp cho các tác vụ nặng.
- Camera chất lượng trung bình, chỉ đủ dùng cho các tác vụ cơ bản.
-
Thiết kế
-
Hệ điều hành
-
Tính năng
-
Hiệu năng
-
Pin

