Báo cáo Relentless Defense 2026 của Cisco cho thấy chỉ 9% tổ chức tại Việt Nam thuộc nhóm có năng lực an ninh mạng nổi bật, trong khi những hạn chế về quản trị dữ liệu, phối hợp nội bộ và kiểm soát AI vẫn ảnh hưởng đến tốc độ ứng phó trước các mối đe dọa ngày càng tự động hóa.
Khi các tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI) có thể thực hiện nhiều thao tác trong thời gian ngắn, năng lực an ninh mạng không còn phụ thuộc riêng vào công nghệ bảo vệ mà còn được quyết định bởi khả năng phát hiện, xử lý sự cố và phối hợp giữa các bộ phận. Báo cáo mới của Cisco nhấn mạnh rằng những tổ chức có khả năng phòng thủ hiệu quả thường kết hợp được hệ thống bảo vệ toàn diện với quy trình vận hành linh hoạt, qua đó rút ngắn thời gian phản ứng trước những rủi ro ngày càng phức tạp.
Báo cáo Relentless Defense 2026 đánh giá năng lực an ninh mạng dựa trên ba khía cạnh chính: phạm vi bảo vệ trong môi trường công nghệ, tốc độ phát hiện và khắc phục mối đe dọa, cùng những trở ngại trong quá trình vận hành.
Theo kết quả khảo sát, điểm năng lực an ninh mạng trung bình trên toàn cầu đạt 64/100, trong khi Việt Nam đạt 65/100. Dù cao hơn mức trung bình toàn cầu, Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể so với nhóm tổ chức có năng lực phòng thủ nổi bật. Nhóm này, được Cisco gọi là Relentless Defenders (Nhóm Ứng phó Kiên cường), chỉ chiếm 8% số tổ chức trên toàn cầu và 9% tại Việt Nam.
Ông Nguyễn Như Dũng, Tổng Giám đốc Cisco Việt Nam, Campuchia và Lào, nhận định AI đang làm thay đổi cách doanh nghiệp đối mặt với rủi ro an ninh mạng. Khi các cuộc tấn công được hỗ trợ bởi AI và tự động hóa ngày càng gia tăng, việc đầu tư công nghệ cần đi đôi với cải thiện năng lực vận hành.
Theo ông, doanh nghiệp cần tích hợp an ninh mạng vào hoạt động quản trị và điều hành thường nhật, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các bộ phận để bảo đảm quyết định được đưa ra kịp thời, thay vì chỉ xem bảo mật là một yêu cầu tuân thủ.

Những điểm nghẽn trong vận hành làm giảm hiệu quả bảo mật
Một trong những phát hiện đáng chú ý của báo cáo là các rào cản tổ chức có thể làm suy giảm hiệu quả của những giải pháp an ninh mạng hiện có. Những vấn đề này không chỉ nằm trong phạm vi đội ngũ bảo mật mà còn liên quan đến hoạt động của bộ phận công nghệ thông tin (CNTT), mua sắm và ban lãnh đạo.
Khi các bộ phận thiếu cơ chế phối hợp, quyền hạn ra quyết định chưa rõ ràng hoặc dữ liệu bị phân tán giữa nhiều hệ thống, quá trình đánh giá rủi ro và xử lý sự cố có thể kéo dài. Đây cũng là những yếu tố khiến việc triển khai, giám sát và quản trị các hệ thống AI trở nên khó khăn hơn.
Về phối hợp nội bộ, chỉ 41% tổ chức trên toàn cầu cho biết đội ngũ an ninh mạng và CNTT hoạt động thống nhất, chia sẻ dữ liệu và công cụ. Tại Việt Nam, tỷ lệ này đạt 80%, cho thấy mức độ liên kết giữa hai bộ phận cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung quốc tế.
Tuy nhiên, khả năng chuyển đổi thông tin kỹ thuật thành cơ sở phục vụ quyết định kinh doanh vẫn là thách thức. Tại Việt Nam, 35% tổ chức cho biết các chỉ số an ninh mạng hiện có quá thiên về kỹ thuật để thuyết phục lãnh đạo. Trong khi đó, 51% gặp khó khăn khi sử dụng các chỉ số kinh doanh để hỗ trợ quá trình ra quyết định, còn 35% chưa xây dựng được phương pháp nhất quán để đánh giá hiệu quả bảo mật.
Vấn đề dữ liệu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất của đội ngũ an ninh mạng. Có 45% chuyên gia tại Việt Nam cho biết họ dành nhiều thời gian hơn cho việc thu thập, tổng hợp và đối chiếu dữ liệu giữa các hệ thống so với xử lý các mối đe dọa thực tế. Tình trạng dữ liệu nằm ngoài phạm vi truy cập còn khiến một số thông tin quan trọng không được phát hiện hoặc khai thác kịp thời.
AI cải thiện khả năng phòng thủ, nhưng rủi ro vẫn cản trở triển khai
Bên cạnh những thách thức về tổ chức, báo cáo ghi nhận tiềm năng của AI trong việc nâng cao hiệu quả vận hành an ninh mạng. Hơn 80% chuyên gia tham gia khảo sát cho biết AI giúp cải thiện khả năng phát hiện và ứng phó với mối đe dọa ít nhất 25%. Hơn 30% nhận định công nghệ này giúp giảm đáng kể khối lượng công việc vận hành.
Tại Việt Nam, việc ứng dụng AI trong bảo mật đang được mở rộng, với gần một nửa số tổ chức đã triển khai rộng rãi các giải pháp bảo mật có tích hợp AI. Bảo mật mạng là lĩnh vực có mức độ ứng dụng cao nhất, trong khi hoạt động điều tra và xử lý sự cố có tỷ lệ triển khai thấp nhất.
Đây là điểm đáng lưu ý bởi điều tra và xử lý sự cố là những công việc có thể hưởng lợi từ khả năng tự động hóa phân tích, tổng hợp dữ liệu và hỗ trợ xác định phương án xử lý của AI. Gần 30% tổ chức tại Việt Nam cũng cho biết đã triển khai rộng rãi các tác nhân AI trong hoạt động vận hành bảo mật.
Dù vậy, tốc độ ứng dụng vẫn chịu ảnh hưởng bởi những lo ngại liên quan đến rò rỉ dữ liệu, yêu cầu tuân thủ pháp luật và khả năng quản trị các hệ thống AI. Theo báo cáo, chỉ 50% tổ chức tại Việt Nam hoàn toàn tự tin rằng họ có thể phát hiện và ứng phó nếu hệ thống AI bị xâm nhập.
Điều này cho thấy việc đưa AI vào quy trình bảo mật không chỉ đặt ra yêu cầu về hiệu quả mà còn đòi hỏi cơ chế giám sát và kiểm soát phù hợp. Khi các tác nhân AI ngày càng có khả năng thực hiện công việc tự động, doanh nghiệp cần bảo đảm những hệ thống này được quản lý chặt chẽ, bao gồm cả quyền truy cập, danh tính và phạm vi hoạt động.
Nhóm ứng phó kiên cường tạo khác biệt nhờ cách tổ chức vận hành
Theo Cisco, điểm khác biệt của nhóm Relentless Defenders không nằm đơn thuần ở mức đầu tư cho an ninh mạng, mà ở cách tổ chức thiết lập quy trình, chia sẻ thông tin và loại bỏ những trở ngại khiến đội ngũ bảo mật phản ứng chậm.
Trong nhóm này, 83% tổ chức vận hành các bộ phận bảo mật, mạng và hạ tầng theo mô hình phối hợp thống nhất, với khả năng quan sát hệ thống và công cụ được chia sẻ. Tỷ lệ tương ứng ở các tổ chức còn lại chỉ đạt 37%.
Khả năng kiểm soát AI cũng là một lợi thế đáng kể. Có 86% tổ chức thuộc nhóm Relentless Defenders áp dụng các biện pháp kiểm soát nhất quán đối với tác nhân AI và danh tính phi con người (non-human identities), so với 37% ở nhóm còn lại. Đồng thời, 77% hoàn toàn tự tin có thể phát hiện và ứng phó khi một tác nhân AI bị xâm nhập, cao hơn mức 51% của các tổ chức khác.
Những khác biệt này cũng được phản ánh qua hiệu quả phát hiện mối đe dọa. Trong nhóm Relentless Defenders, 25% tổ chức cho biết AI giúp tăng tốc độ phát hiện mối đe dọa hơn 100%, trong khi tỷ lệ này ở nhóm còn lại chỉ là 7%.
Đáng chú ý, việc tăng ngân sách bảo mật cũng cho thấy kết quả tích cực hơn khi đi kèm năng lực vận hành phù hợp. Trong số các tổ chức đã tăng chi tiêu cho an ninh mạng, 71% tổ chức thuộc nhóm Relentless Defenders ghi nhận số sự cố giảm. Tỷ lệ này ở những tổ chức còn lại là 39%.
Các số liệu cho thấy đầu tư công nghệ là điều kiện quan trọng nhưng chưa đủ để xây dựng năng lực phòng thủ hiệu quả. Khả năng phối hợp liên phòng ban, quản trị danh tính và dữ liệu, cùng việc thiết lập cơ chế kiểm soát AI nhất quán, có thể giúp doanh nghiệp khai thác tốt hơn nguồn lực bảo mật hiện có.
Trong môi trường mà các mối đe dọa ngày càng tận dụng AI để tăng tốc độ và mức độ tự động hóa, bài toán của doanh nghiệp không chỉ là phát hiện nguy cơ sớm hơn mà còn phải rút ngắn khoảng cách từ lúc phát hiện đến khi đưa ra quyết định và triển khai biện pháp xử lý. Đây sẽ là yếu tố quan trọng định hình năng lực an ninh mạng trong giai đoạn AI được ứng dụng ngày càng sâu rộng vào hoạt động doanh nghiệp.

